charles wesley

charles wesley

Charles Wesley writes a hymn at his desk.

Định nghĩa

Danh từ riêng: Charles Wesley tên của một giáo sĩ người Anh (1707–1788), em trai của John Wesley, người đã sáng tác nhiều bài thánh ca. Ông một nhân vật quan trọng trong phong trào Phục hưng Tin Lành (Methodist Revival) ở thế kỷ 18.

dụ sử dụng
  • (Charles Wesley nổi tiếng nhất với các bài thánh ca của ông, chẳng hạn như "Hark! The Herald Angels Sing".)
  • (Nhiều nhà thờ vẫn hát các bài thánh ca do Charles Wesley sáng tác.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the Wesley brothers": cụm từ chỉ hai anh em John Wesley Charles Wesley, những người sáng lập phong trào Methodist.
    • The Wesley brothers traveled extensively to preach the gospel. (Hai anh em nhà Wesley đã đi khắp nơi để rao giảng phúc âm.)
Biến thể từ gần giống
  • Wesleyan (adj): thuộc về hoặc liên quan đến John Wesley hoặc Charles Wesley, hoặc giáo của họ.

    • The Wesleyan tradition emphasizes personal faith and social holiness. (Truyền thống Wesleyan nhấn mạnh đức tin cá nhân sự thánh thiện xã hội.)
  • Methodist (n, adj): người theo hoặc thuộc về phong trào Methodist do John Wesley Charles Wesley khởi xướng.

    • Charles Wesley was a key figure in the Methodist movement. (Charles Wesley một nhân vật chủ chốt trong phong trào Methodist.)
Từ đồng nghĩa
  • Hymnodist: người sáng tác thánh ca.
    • Charles Wesley is considered one of the greatest hymnodists in Christian history. (Charles Wesley được coi một trong những nhà sáng tác thánh ca vĩ đại nhất trong lịch sử Kitô giáo.)
Các cụm từ liên quan
  • "to write hymns": sáng tác thánh ca.
    • Charles Wesley wrote over 6,500 hymns during his lifetime. (Charles Wesley đã sáng tác hơn 6.500 bài thánh ca trong suốt cuộc đời ông.)
Thành ngữ liên quan
  • "to sing from the same hymnbook": đồng ý với nhau, cùng quan điểm.
    • The two preachers were singing from the same hymnbook about the importance of grace. (Hai nhà thuyết giáo đã đồng tình với nhau về tầm quan trọng của ân điển.)